Bản dịch của từ 舁疾 trong tiếng Việt

舁疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舁疾 (Động từ)

yú jí
01

To action hoặc doing doing một cách miễn cưỡng (làm việc dù bị ốm) - diễn tả việc miễn cưỡng làm việc dù bị ốm.

谓有病勉强行事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舁疾

Các từ liên quan

舁人
舁夫
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
舁
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 𦥠, 𢲓, 𢱲, 𢪓, 𠢈
Hình thái radical:
⿱,臼,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép