ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舁疾
Bảng phân tích âm vị 舁
Yú
To action hoặc doing doing một cách miễn cưỡng (làm việc dù bị ốm) - diễn tả việc miễn cưỡng làm việc dù bị ốm.
谓有病勉强行事。
yú
舁
jí
疾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép