Bản dịch của từ 舂人 trong tiếng Việt
舂人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
舂人 (Danh từ)
【chōng rén】
01
Người phụ trách cung cấp gạo trong các lễ hội, cúng tế xưa.
古代祭祀﹑宴飨时负责供应米物的官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂人
chōng
舂
rén
人
Các từ liên quan
舂击
舂堂
舂塘
舂容
舂容大雅
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
充
摏
𠑽
涌
䡴
蹖
憃
翀
浺
茺
珫
衝
興
䑖
舋
舄
䑕
䑘
臽
舊
舃
舉
舀
舁
參
㶺
㢉
笟
理
虚
㭬
眯
啖
梱
笯
勒
舂臼
