Bản dịch của từ 舂塘 trong tiếng Việt

舂塘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂塘 (Danh từ)

chōng táng
01

Cái máng gỗ dùng để giã lúa, cũng dùng làm quan tài.

旧时我国南方舂谷的木槽。亦用作葬具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂塘

chōng

táng

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂容
舂容大雅
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép