Bản dịch của từ 舂揄 trong tiếng Việt

舂揄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂揄 (Danh từ)

chōng yú
01

Giã gạo (làm cho hạt gạo thành bột); lấy bột ra khỏi cối.

1.指舂米。捣米于臼曰舂﹐自臼取出曰揄。语出《诗.大雅.生民》:“或舂或揄。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái chày dùng để giã gạo

2.借指舂米的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂揄

chōng

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
揄扬
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép