Bản dịch của từ 舂撞 trong tiếng Việt

舂撞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂撞 (Động từ)

chōng zhuàng
01

Va chạm; xô đẩy.

冲撞;冲击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂撞

chōng

zhuàng

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép