Bản dịch của từ 舂槀 trong tiếng Việt
舂槀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
舂槀 (Danh từ)
【chōng gǎo】
01
Công việc khổ cực do tội lỗi
2.借称因罪而服之苦役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người chịu trách nhiệm lao động khổ sai trong triều đại Chu.
1.周代舂人﹐槀人的合称。职掌罪人服苦役之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂槀
chōng
舂
gǎo
槀
Các từ liên quan
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
充
摏
𠑽
涌
䡴
蹖
憃
翀
浺
茺
珫
衝
興
䑖
舋
舄
䑕
䑘
臽
舊
舃
舉
舀
舁
參
㶺
㢉
笟
理
虚
㭬
眯
啖
梱
笯
勒
舂臼
