Bản dịch của từ 舂碓 trong tiếng Việt

舂碓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂碓 (Danh từ)

chōng duì
01

Dụng cụ dùng để giã gạo.

舂谷的器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂碓

chōng

duì

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép