Bản dịch của từ 舂税 trong tiếng Việt
舂税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
舂税 (Danh từ)
【chōng shuì】
01
Lợi nhuận từ việc xay lúa.
舂谷取利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂税
chōng
舂
shuì
税
Các từ liên quan
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
充
摏
𠑽
涌
䡴
蹖
憃
翀
浺
茺
珫
衝
興
䑖
舋
舄
䑕
䑘
臽
舊
舃
舉
舀
舁
參
㶺
㢉
笟
理
虚
㭬
眯
啖
梱
笯
勒
舂臼
