Bản dịch của từ 舂粮 trong tiếng Việt
舂粮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
舂粮 (Danh từ)
【chōng liáng】
01
Lúa gạo đã được giã, thường dùng để chỉ lượng lương thực chuẩn bị cho chuyến đi.
《庄子.逍遥游》:“适百里者宿舂粮﹐适千里者三月聚粮。”原指隔宿捣米备粮。后也以“舂粮”作百里的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂粮
chōng
舂
liáng
粮
Các từ liên quan
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
充
摏
𠑽
涌
䡴
蹖
憃
翀
浺
茺
珫
衝
興
䑖
舋
舄
䑕
䑘
臽
舊
舃
舉
舀
舁
參
㶺
㢉
笟
理
虚
㭬
眯
啖
梱
笯
勒
舂臼
