Bản dịch của từ 舂谷 trong tiếng Việt

舂谷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂谷 (Động từ)

chōng gǔ
01

Đập, giã lúa; công việc nặng nhọc của nô lệ thời xưa.

舂捣谷物。古代女奴所服的一种苦役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂谷

chōng

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
谷产
谷人
谷仓
谷仙
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép