Bản dịch của từ 舂酋 trong tiếng Việt

舂酋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂酋 (Danh từ)

chōng qiú
01

Nô lệ nữ chuyên trách việc xay gạo và làm rượu trong xã hội cổ đại.

古代任舂米及酿酒等事务的女奴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂酋

chōng

qiú

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép