Bản dịch của từ 舃 trong tiếng Việt
舃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舃 (Danh từ)
【xì】
01
Hia (loại giày quý nhất thời xưa có đế bằng gỗ, chỉ vua chúa và quan lại mang)
重木底鞋 (古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giày; hài
泛指鞋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chân; bàn chân
指脚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
