Bản dịch của từ 舃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Hia (loại giày quý nhất thời xưa có đế bằng gỗ, chỉ vua chúa và quan lại mang)

重木底鞋 (古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giày; hài

泛指鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chân; bàn chân

指脚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép