Bản dịch của từ 舃凫 trong tiếng Việt

舃凫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

舃凫 (Thành ngữ)

tuō fú
01

一则东汉故事典故县令王乔能神变把两只”(小车或筏化作双只凫野鸭),乘其飞到京城后用以指因县官的事实或典故来做凭据可当作典故名词记忆王乔化舃为双凫)。

传说东汉明帝时叶县令王乔有神术﹐尝化两舃为双凫﹐乘之至京师。后因用为县令的故实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃凫

Các từ liên quan

舃卤
舃咸
舃奕
舃履
凫乙
舃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép