Bản dịch của từ 舃卤 trong tiếng Việt
舃卤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舃卤 (Danh từ)
【tuō lǔ】
01
Một dạng giày dép cổ xưa (古代鞋类名),亦作“舄卤”——古代的一种履物名称
1.亦作“舄卤”。
Ví dụ
02
Đất bạc màu, đất mặn-kiềm (đất nghèo, chứa nhiều muối và kiềm, khó trồng trọt)
2.含有盐碱的瘠土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃卤
xì
舃
lǔ
卤
Các từ liên quan
舃凫
舃咸
舃奕
舃履
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
