Bản dịch của từ 舃卤 trong tiếng Việt

舃卤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

舃卤 (Danh từ)

tuō lǔ
01

Một dạng giày dép cổ xưa (古代鞋类名),亦作舄卤”——古代的一种履物名称

1.亦作“舄卤”。

Ví dụ
02

Đất bạc màu, đất mặn-kiềm (đất nghèo, chứa nhiều muối và kiềm, khó trồng trọt)

2.含有盐碱的瘠土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃卤

Các từ liên quan

舃凫
舃咸
舃奕
舃履
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
舃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép