Bản dịch của từ 舃咸 trong tiếng Việt
舃咸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舃咸 (Danh từ)
【tuō xián】
01
Một loại nước mặn/nhạt dùng trong chế biến, tương tự “鹵/卤” (nước muối, nước xốt mặn); ghi chú: cổ văn, cũng viết là “舄咸”或“舄卤”。
亦作“舄咸”。同“舃卤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃咸
xì
舃
xián
咸
Các từ liên quan
舃凫
舃卤
舃奕
舃履
咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
