Bản dịch của từ 舃咸 trong tiếng Việt

舃咸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

舃咸 (Danh từ)

tuō xián
01

Một loại nước mặn/nhạt dùng trong chế biến, tương tự “/” (nước muối, nước xốt mặn); ghi chú: cổ văn, cũng viết là “舄咸舄卤”。

亦作“舄咸”。同“舃卤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃咸

xián

Các từ liên quan

舃凫
舃卤
舃奕
舃履
咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
舃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép