Bản dịch của từ 舃奕 trong tiếng Việt

舃奕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

舃奕 (Tính từ)

tuō yì
01

Từ cổ: cách viết khác của「舄奕」(多见于古书),指古代的一种鞋或与鞋有关的词极罕见现多作同字异写注解

1.亦作“舄奕”。

Ví dụ
02

Liên tục, nối tiếp không dứt (mang sắc thái văn hoa, chỉ sự trải dài liên miên)

2.联绵不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rực rỡ, sáng chói; tỏ sáng, huy hoàng (thường dùng trong văn cổ)

3.光耀﹐显耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sáng rực, huy hoàng; ánh sáng chói lọi (cổ ngữ)

4.光明﹐光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Mênh mông, rộng lớn; to lớn, đồ sộ (nhấn mạnh quy mô, tầm vóc)

5.浩大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃奕

Các từ liên quan

舃凫
舃卤
舃咸
舃履
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
舃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép