Bản dịch của từ 舃履 trong tiếng Việt
舃履
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舃履 (Danh từ)
【tuō lǚ】
01
Một loại giày, dép (古字写法,亦作“舄履”) — chỉ chung giày dép trong văn cổ
1.亦作“舄履”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giày dép đế dày, đôi giày/cái hài có đế dày; (古) giày dép chắc, cao đế
2.复底厚履。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giày dép nói chung; chủ yếu chỉ loại giày/trang bị để đi (Hán-Việt: khiệt lục/khởi lục liên hệ chữ 舃履)
3.即履舃。鞋的通称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Những thứ mang ở chân; ý chỉ 'dưới chân' hoặc 'chỗ chân' (từ sách cổ, Hán Việt: túc hạ)
4.犹言足下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Bước chân; cách đi (dáng đi, bước đi) — Hán Việt: cước lữ
5.步履。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舃履
xì
舃
lǚ
履
Các từ liên quan
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
