Bản dịch của từ 舅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Danh từ)

jiù
01

Anh em vợ

妻的弟兄

Ví dụ
02

Bố chồng

丈夫的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cậu

舅父

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舅
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𠢎, 𤰧, 𦥶, 𦦊, 𤽲
Hình thái radical:
⿱,臼,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一丨フ一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép