Bản dịch của từ 舅弟 trong tiếng Việt
舅弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
舅弟 (Danh từ)
【jiù dì】
01
Cháu trai (con của cậu/mợ hoặc chú/em vợ?), cụ thể là con trai của chú ruột (舅父) mà tuổi nhỏ hơn mình — trong tiếng Hán: con trai của chú (舅父之子) nhỏ tuổi hơn người nói.
1.舅父之子年幼于己者。
Ví dụ
02
Anh/em trai của vợ (cách nói口, gọi thân mật hoặc trong lời nói thường ngày)
2.口语亦称妻子之弟为舅弟。参见“舅兄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舅弟
jiù
舅
dì
弟
Các từ liên quan
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 𠢎, 𤰧, 𦥶, 𦦊, 𤽲
- Hình thái radical:
- ⿱,臼,男
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一丨フ一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓘
䳔
臼
鹫
匛
鯦
䅢
殧
厩
就
廏
䳎
䑗
臾
䑔
舃
䑖
舂
䑘
舄
舋
臽
舆
興
㬁
塌
暈
䓱
經
㷞
睞
㴰
糀
溳
楹
煊
舅舅
舅妈
舅父
舅母
外舅
大舅
舅子
妻舅
舅爷
舅姑
