Bản dịch của từ 舆 trong tiếng Việt
舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆 (Danh từ)
【yú】
01
Xe; xe cộ
车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thùng xe
车上可以载人载物的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kiệu
指轿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đất
地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Công chúng; quần chúng
众人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
