Bản dịch của từ 舆僚 trong tiếng Việt

舆僚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆僚 (Danh từ)

yú liáo
01

Quan chức cấp thấp, viên chức đê hèn (từ cổ, mang ý khinh miệt)

贱吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆僚

liáo

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép