Bản dịch của từ 舆卫 trong tiếng Việt
舆卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆卫 (Danh từ)
【yú wèi】
01
Xe kiệu (cỗ xe) và vệ sĩ/đội vệ binh — chỉ xe và người hộ tống; Hán Việt: '舆' (xa, xe), '卫' (vệ, bảo vệ).
1.车舆与卫士。
Ví dụ
02
Quân vệ; đội lính canh/đội vệ binh nói chung (từ Hán cổ, không phổ dụng hiện đại)
2.泛指兵卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆卫
yú
舆
wèi
卫
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
