Bản dịch của từ 舆台 trong tiếng Việt
舆台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆台 (Danh từ)
【yú tái】
01
Một dạng gọi cổ xưa (đọc khác là 舆儓) — danh từ lịch sử/đầu mục, thường gặp trong văn bản cổ; không phải từ thông dụng ngày nay
1.亦作“舆儓”。
Ví dụ
02
Danh từ cổ: hai thứ bậc hạ trong hệ thứ tự xã hội (舆第六、台第十); rộng ra chỉ những người làm việc hạ dịch, nô tỳ, đầy tớ thấp kém.
2.古代十等人中两个低微等级的名称。舆为第六等,台为第十等。泛指操贱役者,奴仆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.比喻为之服务的工具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆台
yú
舆
tái
台
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
