Bản dịch của từ 舆司马 trong tiếng Việt
舆司马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆司马 (Danh từ)
【yú sī mǎ】
01
Chức quan thời cổ (Hán, Chu): một chức vụ quản quân, chuyên trách xe chiến (quân xa); tương đương hàm quan quân sự cổ.
古官名。《周礼.夏官》之属官,位次军司马,掌军车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆司马
yú
舆
sī
司
mǎ
马
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
