Bản dịch của từ 舆女 trong tiếng Việt
舆女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆女 (Danh từ)
【yú nǚ】
01
Người giúp việc; người giúp việc bên cạnh (tên cổ). Chúng ta có thể liên tưởng hình vị "Yu" trong Hán Việt với "车" và "bên cạnh", có nghĩa là người phụ nữ đi cùng hoặc phục vụ như một người hầu.
侍女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆女
yú
舆
nǚ
女
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
