Bản dịch của từ 舆械 trong tiếng Việt

舆械

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆械 (Danh từ)

yú xiè
01

Chiếc xe chiến và vũ khí (xe cộ cùng trang bị chiến đấu); Hán Việt: '' = xa (xe), '' = khí (vũ khí/đồ dụng)

战车与武器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆械

xiè

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
械具
械具学
械器
械战
械数
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép