Bản dịch của từ 舆榇自缚 trong tiếng Việt
舆榇自缚
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆榇自缚 (Thành ngữ)
【yú chèn zì fù】
01
Nghi lễ trong đó quan tài được khiêng lên xe và người ta tự nguyện trói tay để thể hiện sự sẵn sàng chịu án tử hình hoặc đầu hàng; nó là ẩn dụ cho việc sẵn sàng bị trừng phạt, tự nguyện kiềm chế bản thân và để mình bị xử lý.
舆榇:用车载着棺材,表示甘受极刑;缚:捆绑。用车拉着棺材,自愿捆绑双手,表示愿受极刑,听凭处置。指古代的一种投降仪式。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆榇自缚
yú
舆
chèn
榇
zì
自
fù
缚
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
自下
自下而上
自不量力
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
