Bản dịch của từ 舆歌 trong tiếng Việt
舆歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆歌 (Danh từ)
【yú gē】
01
Ca khúc dân gian, dân ca phổ biến trong quần chúng (hát ru, hát dân gian, bài hát truyền miệng của nhân dân)
民众歌谣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆歌
yú
舆
gē
歌
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
