Bản dịch của từ 舆疾 trong tiếng Việt

舆疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆疾 (Danh từ)

yú jí
01

Bệnh (cổ) — chỉ các loại bệnh; theo nghĩa chữ Hán, 舆疾 = 舆病, tức là “bệnh tật”

舆病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆疾

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép