Bản dịch của từ 舆病 trong tiếng Việt
舆病
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆病 (Động từ)
【yú bìng】
01
Một loại bệnh (chữ cổ) — ghi chú: 亦作“轝病”,為古代對某種疾病的稱法,現代少用
1.亦作“轝病”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mang bệnh mà vẫn lên xe/上车(抱病登车); nghĩa là khi đang ốm vẫn phải đi, chịu bệnh mà đi xa
2.抱病登车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆病
yú
舆
bìng
病
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
