Bản dịch của từ 舆舆 trong tiếng Việt

舆舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆舆 (Danh từ)

yú yú
01

Chiếc xe, xe ngựa (chữ cổ; cũng viết là 轝舆) — loại xe kéo hoặc xe ngựa trong văn viết cổ

1.亦作“轝舆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe, xe ngựa (từ Hán cổ, chỉ chiếc xe hoặc yên xe)

2.即车舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆舆

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
舆僚
舆儓
舆冕
舆几
舆卒
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép