Bản dịch của từ 舆謣 trong tiếng Việt

舆謣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆謣 (Danh từ)

yú yú
01

Tiếng hò, tiếng kéo (những câu hò) do nhiều người đồng thanh khi cùng khiêng/mang vật nặng; giống như tiếng hò lệnh cổ truyền (Hán-Việt: hò).

众人扛重物时所唱出的号子声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆謣

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
謣好
謣见
謣言
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép