Bản dịch của từ 舆论哗然 trong tiếng Việt

舆论哗然

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舆论哗然 (Danh từ)

yú lùn huá rán
01

Sự phẫn nộ và bất bình của công chúng.

公众大表惊讶和不满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆论哗然

lùn

huá

rán

Các từ liên quan

舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
论不定
论世
论世知人
论主
哗世动俗
哗世取名
哗世取宠
然不
然且
然乃
然信
然则
舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép