Bản dịch của từ 舆词 trong tiếng Việt
舆词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆词 (Danh từ)
【yú cí】
01
Ý kiến công chúng; dư luận (舆论)。Gợi nhớ: 舆 (dùng chữ 舆 liên tưởng đến xe, nhiều người chung một xe -> công chúng), 词 ở đây nghĩa là lời nói.
舆论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆词
yú
舆
cí
词
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
