Bản dịch của từ 舆诵 trong tiếng Việt
舆诵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舆诵 (Danh từ)
【yú sòng】
01
Lời bàn tán của quần chúng; dư luận (mang tính bàn ra tán vào)
1.众人的议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dân ca, ca dao, bài hát dân gian (hát truyền miệng trong dân gian)
2.民谣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舆诵
yú
舆
sòng
诵
Các từ liên quan
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 轝, 𨊮, 𨏮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
伃
㺞
踰
螸
㥔
雓
䏸
漁
睮
籅
媮
臼
舃
興
舂
䑘
臾
舉
臽
臿
舄
䑔
䑗
跽
㜙
䍴
稦
疐
潇
匰
僴
槕
樥
監
獡
舆论
舆情
堪舆
舆图
平舆
銮舆
舆地
权舆
肩舆
象舆
