Bản dịch của từ 舉 trong tiếng Việt
舉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
舉 (Động từ)
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhặt lên; thang máy
拿起;提起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bay lên, bay lên; rung chuyển
飛,飛起;飄動
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lái xe; để dẫn đầu.
帶動;率領。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được thiết lập, có thể tồn tại được
成立,站得住腳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bàn luận; tham khảo
談論;稱引
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự hồi sinh
復興
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bản tóm tắt.
總括。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tăng lên; phóng
興起;發動
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng.
點燃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy; nhặt lên
取;拾取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ
(形聲。小篆字形,从手,舉(yǔ)聲。本義:雙手託物)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tăng lên; tăng lên
升起;聳起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nâng cao; nâng cao
仰起;擡起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thực hiện; xử lý
施行;辦理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chinh phục; chiếm giữ
攻克;佔領
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Để nâng cao; để sinh con.
撫養;生育。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các khoản cho vay.
借貸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đứng lên, nhô ra
聳立,突起
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khen; khen.
讚許;表彰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra mạch bằng tay nhẹ
輕手診脈
Đặt câu hỏi; đặt câu hỏi
發問;動問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gợi ý; chọn
推薦;選用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đề xuất; liệt kê
提出;列舉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thành tích; thành công
成就;成功
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi thi công chức
參加科舉考試
Để buộc tội; để báo cáo.
指摘;檢舉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phát hành; để gửi đi.
放;發。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hy sinh
祭祀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị tịch thu
沒收
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ăn một chế độ ăn uống thịnh soạn
吃豐盛的飲食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leo
攀援
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mở.
張開。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghi; đăng ký
記錄;登記
Từ tiếng Việt gần nghĩa
舉 (Danh từ)
Sườn phổi; sườn xương
肺脊;骨體正脊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời nói và việc làm; hành động.
言行;舉動。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỳ thi hoàng gia.
科舉考試。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên viết tắt của Juren.
舉人的簡稱。
Một trong những thuật ngữ bán phần cổ xưa, tương đương với danh từ hiện tại
古代詞性術語之一,相當於現在的名詞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Zelkova
櫸柳
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】
- Các biến thể:
- 㪯, 举, 挙, 擧, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢪓, 𥸦, 𦥑, 𦦙, 𦬇
- Hình thái radical:
- ⿵,與,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
