Bản dịch của từ 舊 trong tiếng Việt
舊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
舊 (Danh từ)
Chim cú mèo (loài chim đêm quen thuộc trong văn hóa Việt)
鵂鶹,即貓頭鷹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các quy định, luật lệ cũ đã có từ lâu trong xã hội
原有的典章制度
(Chữ hình thanh) Tên một loài chim thuộc họ chim cú, kết hợp từ bộ '萑' (loài chim) và '臼' (âm thanh)
(形聲。甲骨文字形,上面是「萑」(huān),鴟鳥類;下面是「臼」,作聲符。本義:鳥名)
Bạn cũ, tình bạn lâu năm như người thân quen trong đời sống Việt
故交,老交情
Nghĩa cổ, đồng âm với '丘' (đồi, mộ phần)
通「丘(qiū)」。丘冢,墳墓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gia đình quý tộc, dòng họ có truyền thống lâu đời
指世族。
舊 (Tính từ)
Trước đây, nguyên bản, như những điều đã xảy ra trong quá khứ
從前的;原先的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cũ kỹ, đã qua sử dụng, như quần áo hay đồ vật đã dùng lâu ngày
過時的;陳舊的(跟「新」相對)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lâu dài, kéo dài trong thời gian dài, bền vững
長久
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 𦾔, 旧
- Hình thái radical:
- ⿱,雈,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
