Bản dịch của từ 舊 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Danh từ)

jiù
01

Chim cú mèo (loài chim đêm quen thuộc trong văn hóa Việt)

鵂鶹,即貓頭鷹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các quy định, luật lệ cũ đã có từ lâu trong xã hội

原有的典章制度

Ví dụ
03

(Chữ hình thanh) Tên một loài chim thuộc họ chim cú, kết hợp từ bộ '' (loài chim) và '' (âm thanh)

(形聲。甲骨文字形,上面是「萑」(huān),鴟鳥類;下面是「臼」,作聲符。本義:鳥名)

Ví dụ
04

Bạn cũ, tình bạn lâu năm như người thân quen trong đời sống Việt

故交,老交情

Ví dụ
05

Nghĩa cổ, đồng âm với '' (đồi, mộ phần)

通「丘(qiū)」。丘冢,墳墓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Gia đình quý tộc, dòng họ có truyền thống lâu đời

指世族。

Ví dụ

(Tính từ)

jiù
01

Trước đây, nguyên bản, như những điều đã xảy ra trong quá khứ

從前的;原先的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũ kỹ, đã qua sử dụng, như quần áo hay đồ vật đã dùng lâu ngày

過時的;陳舊的(跟「新」相對)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lâu dài, kéo dài trong thời gian dài, bền vững

長久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舊
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
𦾔, 旧
Hình thái radical:
⿱,雈,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép