Bản dịch của từ 舋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

(Danh từ)

xìn
01

Hiềm khích; tranh chấp

同'衅'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舋
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép