Bản dịch của từ 舌下片 trong tiếng Việt

舌下片

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌下片 (Từ chỉ nơi chốn)

shé xià piàn
01

Viên thuốc ngậm dưới lưỡi

一种药物形式,通过舌下吸收。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌下片

shé

xià

piàn

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép