Bản dịch của từ 舌人 trong tiếng Việt

舌人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌人 (Danh từ)

shé rén
01

Người phiên dịch triều đình thời cổ (quan dịch thuật), chữ Hán đọc Hán‑Việt: thiệt nhân

古代的翻译官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌人

shé

rén

Các từ liên quan

舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
舌头
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép