Bản dịch của từ 舌剑唇槍 trong tiếng Việt

舌剑唇槍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌剑唇槍 (Thành ngữ)

shé jiàn chún qiāng
01

Lời tranh luận sắc bén, lời nói như gươm như giáo; tranh cãi bằng lời, đấu khẩu quyết liệt

见“舌剑唇枪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌剑唇槍

shé

jiàn

chún

qiāng

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌头
剑仙
剑侠
剑化
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép