Bản dịch của từ 舌头 trong tiếng Việt

舌头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌头 (Danh từ)

shé tou
01

Gián điệp; lính bị bắt sống

借指为了解敌情而设法捉来的敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưỡi

辨别滋味、帮助咀嚼和发音的器官,在口腔底部,根部固定在口腔底上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌头

shé

tou

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
头一无二
头七
头上
头上安头
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép