Bản dịch của từ 舌挢 trong tiếng Việt

舌挢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌挢 (Động từ)

shé jiǎo
01

Há mồm đưa lưỡi lên (miêu tả vẻ ngạc nhiên, sửng sốt)

舌头举起。形容惊异的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌挢

shé

jiǎo

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép