Bản dịch của từ 舌误 trong tiếng Việt

舌误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌误 (Động từ)

shé wù
01

Nói nhịu; lời nói sai; nói nhầm

舌误是指在说话时由于口误或表达不清而导致的错误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌误

shé

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép