Bản dịch của từ 舌辩 trong tiếng Việt

舌辩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌辩 (Cụm từ)

shé biàn
01

见“舌辨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌辩

shé

biàn

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép