Bản dịch của từ 舌门 trong tiếng Việt

舌门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌门 (Danh từ)

shé mén
01

Miếng chặn/van nhỏ (trong ống bơm, máy móc), cái nắp hoạt động để bịt/che lỗ mở (nghĩa đen: 'cửa lưỡi')

唧筒或机器内,用以掩蔽孔口的活动盖。

Ví dụ
02

Vách (màng) mở giữa miệng để nói; còn gọi là “vách động”/“van sống” (từ y học/giải phẫu: một cấu trúc giống van có thể chuyển động)

亦称为「活瓣」、「活门」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌门

shé

mén

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép