Bản dịch của từ 舍不得 trong tiếng Việt

舍不得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍不得 (Động từ)

shě bù dé
01

Không nỡ; luyến tiếc; tiếc rẻ

很爱惜,不忍放弃或离开,不愿意使用或处置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍不得

shě

Các từ liên quan

舍下
舍业
舍中
舍亲
舍人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép