Bản dịch của từ 舍人 trong tiếng Việt

舍人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍人 (Danh từ)

shè rén
01

Người giàu có và có quyền thế

有钱且重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xá nhân (chức danh trong văn phòng/triều đình cổ đại)

古代官职名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍人

shě

rén

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép