Bản dịch của từ 舍利塔 trong tiếng Việt

舍利塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍利塔 (Danh từ)

shè lì tǎ
01

Tháp thờ xá lợi của Đức Phật

供奉佛陀骨灰的塔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo tháp

佛塔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍利塔

shě

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép