Bản dịch của từ 舍命陪君子 trong tiếng Việt
舍命陪君子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
Shě | ㄕㄜˇ | sh | e | thanh hỏi |
舍命陪君子 (Thành ngữ)
【shě mìng péi jūn zi】
01
Hết lòng vì quân tử
指不惜一切陪伴与跟随对方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍命陪君子
shě
舍
mìng
命
péi
陪
jūn
君
zǐ
子
Các từ liên quan
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
陪不是
陪乘
陪京
陪仆
陪从
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 捨, 舎, 𦧶
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,古
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捨
䬷
䰥
渉
弽
蔎
懾
䄕
䠟
䀅
滠
䤮
設
䏴
舑
甜
舏
舕
舌
䑛
舐
䑙
舔
䑜
舙
舘
佴
枭
佽
𠕘
乷
侍
肪
𠁫
枀
㳓
刼
拂
宿舍
舍友
寒舍
校舍
舍利
舍人
农舍
邻舍
鸡舍
舍下
舍得
施舍
取舍
不舍
舍弃
老舍
割舍
馆舍
舍命
房舍
